Tiếng Việt
Thư mời nhận việc tiếng Anh là gì?
thư mời nhận việc tiếng Anh là Job offer letter /dʒɒb ˈɒfər ˈlɛtər/. Thư chính thức mời người xin việc nhận vị trí công việc đã được đề nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Job offer letter
Ví dụ câu với thư mời nhận việc / Job offer letter
- 1
Anh ấy đã nhận thư mời nhận việc từ công ty mới.
He received a job offer letter from the new company.
- 2
Cô ấy đã gửi thư cảm ơn sau khi nhận thư mời nhận việc.
She sent a thank you letter after receiving the job offer.
Ghi chú dùng từ thư mời nhận việc
Thư mời nhận việc là văn bản chính thức đề nghị người xin việc bắt đầu công việc mới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'offer' (lời đề nghị), 'employment' (việc làm), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ thư mời nhận việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư mời nhận việc
Câu hỏi thường gặp về "thư mời nhận việc"
Thư mời nhận việc tiếng Anh là gì?
Thư mời nhận việc tiếng Anh là "Job offer letter" (danh từ), nghĩa là: Thư chính thức mời người xin việc nhận vị trí công việc đã được đề nghị.
"Job offer letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Job offer letter" nghĩa tiếng Việt là "thư mời nhận việc". Thư mời nhận việc là văn bản chính thức đề nghị người xin việc bắt đầu công việc mới.
Phát âm "Job offer letter" như thế nào?
"Job offer letter" có phiên âm IPA /dʒɒb ˈɒfər ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Job offer letter"?
He received a job offer letter from the new company. — Anh ấy đã nhận thư mời nhận việc từ công ty mới.