The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu nhập bình quân tiếng Anh là gì?

thu nhập bình quân tiếng Anh là Average Income /ˈævərɪʤ ˈɪnkʌm/. Thu nhập trung bình của một người hoặc một nhóm người trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "thu nhập bình quân" tiếng Anh là "Average Income"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Average Income

Danh từ
/ˈævərɪʤ ˈɪnkʌm/

Ví dụ câu với thu nhập bình quân / Average Income

  1. 1

    Thu nhập bình quân của cả nước đã tăng lên trong năm qua.

    The average income of the country increased last year.

  2. 2

    Chúng tôi đang cố gắng nâng cao thu nhập bình quân của cộng đồng.

    We are trying to improve the average income of the community.

Ghi chú dùng từ thu nhập bình quân

Thu nhập bình quân là chỉ số phản ánh mức sống trung bình của người dân. Các thuật ngữ liên quan: 'thu nhập' (income), 'thu nhập khả dụng' (disposable income), 'thu nhập trung bình đầu người' (per capita income).

Video minh hoạ thu nhập bình quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu nhập bình quân

Câu hỏi thường gặp về "thu nhập bình quân"

Thu nhập bình quân tiếng Anh là gì?

Thu nhập bình quân tiếng Anh là "Average Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập trung bình của một người hoặc một nhóm người trong một khoảng thời gian nhất định.

"Average Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Average Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập bình quân". Thu nhập bình quân là chỉ số phản ánh mức sống trung bình của người dân.

Phát âm "Average Income" như thế nào?

"Average Income" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Average Income"?

The average income of the country increased last year. — Thu nhập bình quân của cả nước đã tăng lên trong năm qua.