Tiếng Việt
Thu nhập khác tiếng Anh là gì?
thu nhập khác tiếng Anh là Other Income /ˈʌðər ˈɪnkʌm/. Thu nhập phát sinh từ các nguồn không chính, như lãi từ đầu tư hoặc cho thuê tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Other Income
Ví dụ câu với thu nhập khác / Other Income
- 1
Công ty ghi nhận thu nhập khác từ việc cho thuê bất động sản.
The company recorded other income from leasing properties.
- 2
Thu nhập khác giúp cân đối ngân sách của doanh nghiệp.
Other income helps balance the company's budget.
Ghi chú dùng từ thu nhập khác
Thu nhập khác bao gồm các khoản thu nhập không liên quan trực tiếp đến hoạt động chính của doanh nghiệp, như lãi tiền gửi hoặc doanh thu từ cho thuê. Các thuật ngữ liên quan: 'revenue' (doanh thu), 'profit' (lợi nhuận), 'investment income' (thu nhập từ đầu tư).
Video minh hoạ thu nhập khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu nhập khác
Câu hỏi thường gặp về "thu nhập khác"
Thu nhập khác tiếng Anh là gì?
Thu nhập khác tiếng Anh là "Other Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập phát sinh từ các nguồn không chính, như lãi từ đầu tư hoặc cho thuê tài sản.
"Other Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Other Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập khác". Thu nhập khác bao gồm các khoản thu nhập không liên quan trực tiếp đến hoạt động chính của doanh nghiệp, như lãi tiền gửi hoặc doanh thu từ cho thuê.
Phát âm "Other Income" như thế nào?
"Other Income" có phiên âm IPA /ˈʌðər ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Other Income"?
The company recorded other income from leasing properties. — Công ty ghi nhận thu nhập khác từ việc cho thuê bất động sản.