Tiếng Việt
Thu nhập ngoài lãi tiếng Anh là gì?
thu nhập ngoài lãi tiếng Anh là Non-Interest Income /nɒn ˈɪntrəst ˈɪnkʌm/. Thu nhập từ các hoạt động không liên quan đến lãi suất, như phí dịch vụ hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Non-Interest Income
Ví dụ câu với thu nhập ngoài lãi / Non-Interest Income
- 1
Ngân hàng này có nguồn thu nhập ngoài lãi từ phí dịch vụ khách hàng.
The bank generates non-interest income from service fees.
- 2
Thu nhập ngoài lãi giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu.
Non-interest income helps diversify the bank’s revenue streams.
Ghi chú dùng từ thu nhập ngoài lãi
Thu nhập ngoài lãi gồm các khoản thu từ phí dịch vụ, đầu tư và các hoạt động khác không liên quan đến lãi suất. Các thuật ngữ liên quan: 'interest income' (thu nhập từ lãi), 'fee income' (thu nhập từ phí), 'diversification' (đa dạng hóa).
Video minh hoạ thu nhập ngoài lãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu nhập ngoài lãi
Câu hỏi thường gặp về "thu nhập ngoài lãi"
Thu nhập ngoài lãi tiếng Anh là gì?
Thu nhập ngoài lãi tiếng Anh là "Non-Interest Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập từ các hoạt động không liên quan đến lãi suất, như phí dịch vụ hoặc đầu tư.
"Non-Interest Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Non-Interest Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập ngoài lãi". Thu nhập ngoài lãi gồm các khoản thu từ phí dịch vụ, đầu tư và các hoạt động khác không liên quan đến lãi suất.
Phát âm "Non-Interest Income" như thế nào?
"Non-Interest Income" có phiên âm IPA /nɒn ˈɪntrəst ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Non-Interest Income"?
The bank generates non-interest income from service fees. — Ngân hàng này có nguồn thu nhập ngoài lãi từ phí dịch vụ khách hàng.