Tiếng Việt
Thu nhập ổn định tiếng Anh là gì?
thu nhập ổn định tiếng Anh là stable income /ˈsteɪbəl ˈɪnˌkʌm/. Thu nhập ổn định đề cập đến nguồn thu nhập đều đặn và không biến động nhiều theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stable income
Ví dụ câu với thu nhập ổn định / stable income
- 1
Anh ấy có một nguồn thu nhập ổn định từ công việc văn phòng.
He has a stable income from his office job.
- 2
Thu nhập ổn định giúp gia đình yên tâm về tài chính.
Stable income helps the family feel financially secure.
Ghi chú dùng từ thu nhập ổn định
Thu nhập ổn định là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'salary' (lương), 'income' (thu nhập), 'financial stability' (ổn định tài chính).
Video minh hoạ thu nhập ổn định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu nhập ổn định
Câu hỏi thường gặp về "thu nhập ổn định"
Thu nhập ổn định tiếng Anh là gì?
Thu nhập ổn định tiếng Anh là "stable income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập ổn định đề cập đến nguồn thu nhập đều đặn và không biến động nhiều theo thời gian.
"stable income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stable income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập ổn định". Thu nhập ổn định là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn tài chính.
Phát âm "stable income" như thế nào?
"stable income" có phiên âm IPA /ˈsteɪbəl ˈɪnˌkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stable income"?
He has a stable income from his office job. — Anh ấy có một nguồn thu nhập ổn định từ công việc văn phòng.