Tiếng Việt
Thứ phát tiếng Anh là gì?
thứ phát tiếng Anh là secondary /ˈsɛk.ənˌdɛr.i/. Thứ phát chỉ thứ tự hoặc mức độ thứ hai sau cái chính, không quan trọng bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secondary
Ví dụ câu với thứ phát / secondary
- 1
Anh ấy là người thứ phát trong dự án này.
He is the secondary person in this project.
- 2
Chức vụ của cô ấy là vị trí thứ phát trong công ty.
Her position is a secondary role in the company.
Ghi chú dùng từ thứ phát
Thứ phát dùng để mô tả thứ tự hoặc mức độ thứ hai. Các từ liên quan: primary (chính), tertiary (thứ ba), subordinate (phụ thuộc).
Video minh hoạ thứ phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thứ phát
Câu hỏi thường gặp về "thứ phát"
Thứ phát tiếng Anh là gì?
Thứ phát tiếng Anh là "secondary" (tính từ), nghĩa là: Thứ phát chỉ thứ tự hoặc mức độ thứ hai sau cái chính, không quan trọng bằng.
"secondary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secondary" nghĩa tiếng Việt là "thứ phát". Thứ phát dùng để mô tả thứ tự hoặc mức độ thứ hai.
Phát âm "secondary" như thế nào?
"secondary" có phiên âm IPA /ˈsɛk.ənˌdɛr.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secondary"?
He is the secondary person in this project. — Anh ấy là người thứ phát trong dự án này.