Tiếng Việt
Thử sức mình tiếng Anh là gì?
thử sức mình tiếng Anh là challenge oneself /ˈʧælənʤ ˌwʌnˈsɛlf/. Thử thách bản thân để kiểm tra khả năng hoặc giới hạn của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
challenge oneself
Ví dụ câu với thử sức mình / challenge oneself
- 1
She decided to challenge herself by running a marathon.
Cô ấy quyết định thử sức mình bằng cách chạy marathon.
- 2
They always challenge themselves to learn new skills.
Họ luôn thử sức mình để học những kỹ năng mới.
Ghi chú dùng từ thử sức mình
Thử sức mình là việc đặt ra mục tiêu để kiểm tra khả năng của bản thân. Các từ liên quan: 'motivate' (động viên), 'push oneself' (đẩy chính mình), 'overcome' (vượt qua).
Video minh hoạ thử sức mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thử sức mình
Câu hỏi thường gặp về "thử sức mình"
Thử sức mình tiếng Anh là gì?
Thử sức mình tiếng Anh là "challenge oneself" (cụm từ), nghĩa là: Thử thách bản thân để kiểm tra khả năng hoặc giới hạn của chính mình.
"challenge oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"challenge oneself" nghĩa tiếng Việt là "thử sức mình". Thử sức mình là việc đặt ra mục tiêu để kiểm tra khả năng của bản thân.
Phát âm "challenge oneself" như thế nào?
"challenge oneself" có phiên âm IPA /ˈʧælənʤ ˌwʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "challenge oneself"?
Cô ấy quyết định thử sức mình bằng cách chạy marathon. — She decided to challenge herself by running a marathon.