Tiếng Việt
Thu thập thông tin tiếng Anh là gì?
thu thập thông tin tiếng Anh là collect information /kəˈlɛkt ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Thu thập dữ liệu hoặc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích hoặc sử dụng sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collect information
Ví dụ câu với thu thập thông tin / collect information
- 1
Chúng tôi cần thu thập thông tin về thị trường trước khi ra quyết định.
We need to collect information about the market before making a decision.
- 2
Họ đã thu thập thông tin từ các cuộc khảo sát để hiểu rõ hơn về khách hàng.
They collected information from surveys to better understand the customers.
Ghi chú dùng từ thu thập thông tin
Thu thập thông tin là hành động tìm kiếm và tổng hợp dữ liệu. Các từ liên quan: 'research' (nghiên cứu), 'survey' (khảo sát), 'data collection' (thu thập dữ liệu).
Video minh hoạ thu thập thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu thập thông tin
Câu hỏi thường gặp về "thu thập thông tin"
Thu thập thông tin tiếng Anh là gì?
Thu thập thông tin tiếng Anh là "collect information" (động từ), nghĩa là: Thu thập dữ liệu hoặc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích hoặc sử dụng sau này.
"collect information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collect information" nghĩa tiếng Việt là "thu thập thông tin". Thu thập thông tin là hành động tìm kiếm và tổng hợp dữ liệu.
Phát âm "collect information" như thế nào?
"collect information" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collect information"?
We need to collect information about the market before making a decision. — Chúng tôi cần thu thập thông tin về thị trường trước khi ra quyết định.