Tiếng Việt
Thu tiền bán hàng tiếng Anh là gì?
thu tiền bán hàng tiếng Anh là cash collection from sales /kæʃ kəˈlɛkʃən frʌm seɪlz/. Thu tiền bán hàng là quá trình thu tiền từ khách hàng sau khi bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cash collection from sales
Ví dụ câu với thu tiền bán hàng / cash collection from sales
- 1
Công ty đã thu tiền bán hàng trong tháng này đạt mức cao nhất từ trước đến nay.
The company collected cash from sales this month at the highest level ever.
- 2
Việc thu tiền bán hàng đúng hạn giúp duy trì dòng tiền ổn định.
Timely cash collection from sales helps maintain a stable cash flow.
Ghi chú dùng từ thu tiền bán hàng
Thu tiền bán hàng là hoạt động thu tiền từ khách hàng sau khi bán hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'accounts receivable' (tài khoản phải thu), 'invoice' (hóa đơn), 'payment collection' (thu tiền thanh toán).
Video minh hoạ thu tiền bán hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu tiền bán hàng
Câu hỏi thường gặp về "thu tiền bán hàng"
Thu tiền bán hàng tiếng Anh là gì?
Thu tiền bán hàng tiếng Anh là "cash collection from sales" (cụm từ), nghĩa là: Thu tiền bán hàng là quá trình thu tiền từ khách hàng sau khi bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
"cash collection from sales" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cash collection from sales" nghĩa tiếng Việt là "thu tiền bán hàng". Thu tiền bán hàng là hoạt động thu tiền từ khách hàng sau khi bán hàng.
Phát âm "cash collection from sales" như thế nào?
"cash collection from sales" có phiên âm IPA /kæʃ kəˈlɛkʃən frʌm seɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cash collection from sales"?
The company collected cash from sales this month at the highest level ever. — Công ty đã thu tiền bán hàng trong tháng này đạt mức cao nhất từ trước đến nay.