Tiếng Việt
Thư tín thương mại tiếng Anh là gì?
thư tín thương mại tiếng Anh là Commercial letter /kəˈmɜːʃəl ˈlɛtər/. Thư gửi trong giao dịch thương mại, dùng để trao đổi thông tin chính thức giữa các doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commercial letter
Ví dụ câu với thư tín thương mại / Commercial letter
- 1
Anh ấy đã gửi thư tín thương mại để xác nhận đơn hàng.
He sent a commercial letter to confirm the order.
- 2
Thư tín thương mại cần rõ ràng và chuyên nghiệp.
A commercial letter should be clear and professional.
Ghi chú dùng từ thư tín thương mại
Thư tín thương mại là loại thư chính thức trong kinh doanh, liên quan đến hợp đồng, đặt hàng, hoặc thương lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'invoice' (hóa đơn), 'contract' (hợp đồng), và 'order' (đặt hàng).
Video minh hoạ thư tín thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư tín thương mại
Câu hỏi thường gặp về "thư tín thương mại"
Thư tín thương mại tiếng Anh là gì?
Thư tín thương mại tiếng Anh là "Commercial letter" (danh từ), nghĩa là: Thư gửi trong giao dịch thương mại, dùng để trao đổi thông tin chính thức giữa các doanh nghiệp hoặc tổ chức.
"Commercial letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commercial letter" nghĩa tiếng Việt là "thư tín thương mại". Thư tín thương mại là loại thư chính thức trong kinh doanh, liên quan đến hợp đồng, đặt hàng, hoặc thương lượng.
Phát âm "Commercial letter" như thế nào?
"Commercial letter" có phiên âm IPA /kəˈmɜːʃəl ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commercial letter"?
He sent a commercial letter to confirm the order. — Anh ấy đã gửi thư tín thương mại để xác nhận đơn hàng.