Tiếng Việt
Thứ trưởng tiếng Anh là gì?
thứ trưởng tiếng Anh là Deputy Minister /ˈdɛpjəti ˈmɪnəstər/. Chức vụ cao hơn cấp phó vụ trưởng, phụ trách một lĩnh vực trong bộ hoặc ngành của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deputy Minister
Ví dụ câu với thứ trưởng / Deputy Minister
- 1
The Deputy Minister will attend the conference tomorrow.
Thứ trưởng sẽ tham dự hội nghị ngày mai.
- 2
She was promoted to Deputy Minister last year.
Cô ấy được thăng chức lên Thứ trưởng năm ngoái.
Ghi chú dùng từ thứ trưởng
Thứ trưởng là chức vụ cao hơn Phó vụ trưởng trong bộ chính phủ. Các thuật ngữ liên quan: 'Minister' (Bộ trưởng), 'Secretary' (Thư ký), 'Undersecretary' (Thứ trưởng phụ trách dưới).
Video minh hoạ thứ trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thứ trưởng
Câu hỏi thường gặp về "thứ trưởng"
Thứ trưởng tiếng Anh là gì?
Thứ trưởng tiếng Anh là "Deputy Minister" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao hơn cấp phó vụ trưởng, phụ trách một lĩnh vực trong bộ hoặc ngành của chính phủ.
"Deputy Minister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deputy Minister" nghĩa tiếng Việt là "thứ trưởng". Thứ trưởng là chức vụ cao hơn Phó vụ trưởng trong bộ chính phủ.
Phát âm "Deputy Minister" như thế nào?
"Deputy Minister" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ˈmɪnəstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deputy Minister"?
Thứ trưởng sẽ tham dự hội nghị ngày mai. — The Deputy Minister will attend the conference tomorrow.