Tiếng Việt
Thủ tục xuất khẩu tiếng Anh là gì?
thủ tục xuất khẩu tiếng Anh là Export procedure /ˈɛkspɔːrt prəˈsiːdʒər/. Quy trình và thủ tục cần thiết để hàng hóa được xuất khẩu ra nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Export procedure
Ví dụ câu với thủ tục xuất khẩu / Export procedure
- 1
The export procedure involves several government approvals.
Quy trình xuất khẩu đòi hỏi nhiều sự chấp thuận từ chính phủ.
- 2
Make sure to follow the export procedure to avoid delays.
Hãy đảm bảo tuân thủ thủ tục xuất khẩu để tránh chậm trễ.
Ghi chú dùng từ thủ tục xuất khẩu
Thủ tục xuất khẩu là các bước pháp lý và thủ tục cần thiết để hàng hóa ra nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'customs clearance' (thông quan hải quan), 'shipping documentation' (tài liệu vận chuyển), và 'export license' (giấy phép xuất khẩu).
Video minh hoạ thủ tục xuất khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ tục xuất khẩu
Câu hỏi thường gặp về "thủ tục xuất khẩu"
Thủ tục xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Thủ tục xuất khẩu tiếng Anh là "Export procedure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình và thủ tục cần thiết để hàng hóa được xuất khẩu ra nước ngoài.
"Export procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Export procedure" nghĩa tiếng Việt là "thủ tục xuất khẩu". Thủ tục xuất khẩu là các bước pháp lý và thủ tục cần thiết để hàng hóa ra nước ngoài.
Phát âm "Export procedure" như thế nào?
"Export procedure" có phiên âm IPA /ˈɛkspɔːrt prəˈsiːdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Export procedure"?
Quy trình xuất khẩu đòi hỏi nhiều sự chấp thuận từ chính phủ. — The export procedure involves several government approvals.