The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủ tướng tiếng Anh là gì?

thủ tướng tiếng Anh là Prime Minister /praɪm ˈmɪnəstər/. Chính phủ trưởng của một quốc gia, đứng đầu chính phủ và chịu trách nhiệm điều hành công việc của chính phủ.

Hình minh hoạ "thủ tướng" tiếng Anh là "Prime Minister"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prime Minister

Danh từ
/praɪm ˈmɪnəstər/

Ví dụ câu với thủ tướng / Prime Minister

  1. 1

    Thủ tướng đã tổ chức cuộc họp với các bộ trưởng.

    The Prime Minister held a meeting with the ministers.

  2. 2

    Chính phủ mới của thủ tướng đã bắt đầu nhiệm kỳ của mình.

    The new government of the Prime Minister has started its term.

Ghi chú dùng từ thủ tướng

Thủ tướng là người đứng đầu chính phủ, có vai trò lãnh đạo quốc gia. Các từ liên quan: 'Chính phủ' (government), 'Bộ trưởng' (minister), 'Chủ tịch' (chairman).

Video minh hoạ thủ tướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thủ tướng

Câu hỏi thường gặp về "thủ tướng"

Thủ tướng tiếng Anh là gì?

Thủ tướng tiếng Anh là "Prime Minister" (danh từ), nghĩa là: Chính phủ trưởng của một quốc gia, đứng đầu chính phủ và chịu trách nhiệm điều hành công việc của chính phủ.

"Prime Minister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prime Minister" nghĩa tiếng Việt là "thủ tướng". Thủ tướng là người đứng đầu chính phủ, có vai trò lãnh đạo quốc gia.

Phát âm "Prime Minister" như thế nào?

"Prime Minister" có phiên âm IPA /praɪm ˈmɪnəstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prime Minister"?

The Prime Minister held a meeting with the ministers. — Thủ tướng đã tổ chức cuộc họp với các bộ trưởng.