Tiếng Việt
Cố thủ tướng tiếng Anh là gì?
cố thủ tướng tiếng Anh là late Prime Minister /leɪt praɪm ˈmɪnəstər/. Cố Thủ tướng là người từng giữ chức Thủ tướng Chính phủ nhưng đã qua đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
late Prime Minister
Ví dụ câu với cố thủ tướng / late Prime Minister
- 1
The late Prime Minister was highly respected for his leadership.
Cố Thủ tướng được kính trọng vì khả năng lãnh đạo của ông.
- 2
Many people attended the memorial for the late Prime Minister.
Nhiều người đã tham dự lễ tưởng niệm cố Thủ tướng.
Ghi chú dùng từ cố thủ tướng
Cố thủ tướng là danh từ chỉ người từng giữ chức Thủ tướng đã mất. Các từ liên quan: 'Prime Minister' (Thủ tướng), 'former' (cựu), 'deceased' (đã khuất).
Video minh hoạ cố thủ tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố thủ tướng
- cốtry
- thủ tướngPrime Minister
- bộ trưởngMinister
- hiền thầnloyal minister
- thứ trưởngDeputy Minister
- ngoại trưởngMinister of Foreign Affairs
- phó thủ tướngDeputy Prime Minister
- nguyên bộ trưởngformer minister
- nguyên thủ tướngformer Prime Minister
- Tham tán công sứMinister Counselor
- bộ trưởng bộ y tếminister of Health
- bộ trưởng giáo dụcminister of Education and Training
Câu hỏi thường gặp về "cố thủ tướng"
Cố thủ tướng tiếng Anh là gì?
Cố thủ tướng tiếng Anh là "late Prime Minister" (danh từ), nghĩa là: Cố Thủ tướng là người từng giữ chức Thủ tướng Chính phủ nhưng đã qua đời.
"late Prime Minister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"late Prime Minister" nghĩa tiếng Việt là "cố thủ tướng". Cố thủ tướng là danh từ chỉ người từng giữ chức Thủ tướng đã mất.
Phát âm "late Prime Minister" như thế nào?
"late Prime Minister" có phiên âm IPA /leɪt praɪm ˈmɪnəstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "late Prime Minister"?
Cố Thủ tướng được kính trọng vì khả năng lãnh đạo của ông. — The late Prime Minister was highly respected for his leadership.