Tiếng Việt
Phó thủ tướng tiếng Anh là gì?
phó thủ tướng tiếng Anh là Deputy Prime Minister /ˈdɛpjəti praɪm ˈmɪnəstər/. Chức vụ phó của thủ tướng, phụ trách hỗ trợ thủ tướng trong công việc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deputy Prime Minister
Ví dụ câu với phó thủ tướng / Deputy Prime Minister
- 1
Phó thủ tướng đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo quốc tế để thảo luận về hợp tác kinh tế.
The Deputy Prime Minister met with international leaders to discuss economic cooperation.
- 2
Chức vụ phó thủ tướng yêu cầu người giữ chức phải có khả năng quản lý tốt các vấn đề quốc gia.
The Deputy Prime Minister position requires the holder to have good management skills of national issues.
Ghi chú dùng từ phó thủ tướng
Phó thủ tướng là một chức vụ cao trong chính phủ, hỗ trợ thủ tướng trong điều hành quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Prime Minister' (Thủ tướng), 'Minister' (Bộ trưởng), 'Government' (Chính phủ).
Video minh hoạ phó thủ tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó thủ tướng
- thủ tướngPrime Minister
- bộ trưởngMinister
- hiền thầnloyal minister
- thứ trưởngDeputy Minister
- cố thủ tướnglate Prime Minister
- ngoại trưởngMinister of Foreign Affairs
- nguyên bộ trưởngformer minister
- nguyên thủ tướngformer Prime Minister
- Tham tán công sứMinister Counselor
- bộ trưởng bộ y tếminister of Health
- bộ trưởng giáo dụcminister of Education and Training
- bộ trưởng ngoại vụminister of Foreign Affairs
Câu hỏi thường gặp về "phó thủ tướng"
Phó thủ tướng tiếng Anh là gì?
Phó thủ tướng tiếng Anh là "Deputy Prime Minister" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ phó của thủ tướng, phụ trách hỗ trợ thủ tướng trong công việc chính phủ.
"Deputy Prime Minister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deputy Prime Minister" nghĩa tiếng Việt là "phó thủ tướng". Phó thủ tướng là một chức vụ cao trong chính phủ, hỗ trợ thủ tướng trong điều hành quốc gia.
Phát âm "Deputy Prime Minister" như thế nào?
"Deputy Prime Minister" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti praɪm ˈmɪnəstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deputy Prime Minister"?
The Deputy Prime Minister met with international leaders to discuss economic cooperation. — Phó thủ tướng đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo quốc tế để thảo luận về hợp tác kinh tế.