Tiếng Việt
Thư viết tay tiếng Anh là gì?
thư viết tay tiếng Anh là Handwritten note /ˌhændˈrɪtn noʊt/. ghi chú hoặc thư từ viết bằng tay, thường mang tính cá nhân hoặc thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handwritten note
Ví dụ câu với thư viết tay / Handwritten note
- 1
Tôi đã gửi một thư viết tay cho mẹ tôi để cảm ơn bà.
I sent my mother a handwritten note to thank her.
- 2
Trong cuộc họp, anh ấy đã để lại một ghi chú viết tay để nhắc nhở mọi người.
During the meeting, he left a handwritten note to remind everyone.
Ghi chú dùng từ thư viết tay
Thư viết tay thể hiện sự chân thành và cá nhân hóa, khác với email hoặc tin nhắn điện tử. Các từ liên quan: 'letter' (thư), 'memo' (ghi chú), 'note' (ghi chú).
Video minh hoạ thư viết tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư viết tay
Câu hỏi thường gặp về "thư viết tay"
Thư viết tay tiếng Anh là gì?
Thư viết tay tiếng Anh là "Handwritten note" (danh từ), nghĩa là: ghi chú hoặc thư từ viết bằng tay, thường mang tính cá nhân hoặc thân mật.
"Handwritten note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handwritten note" nghĩa tiếng Việt là "thư viết tay". Thư viết tay thể hiện sự chân thành và cá nhân hóa, khác với email hoặc tin nhắn điện tử.
Phát âm "Handwritten note" như thế nào?
"Handwritten note" có phiên âm IPA /ˌhændˈrɪtn noʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handwritten note"?
I sent my mother a handwritten note to thank her. — Tôi đã gửi một thư viết tay cho mẹ tôi để cảm ơn bà.