The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thua thiệt tiếng Anh là gì?

thua thiệt tiếng Anh là loss /lɔs/. Sự thiệt hại hoặc mất mát về lợi ích, tài sản hoặc vị trí so với người khác.

Hình minh hoạ "thua thiệt" tiếng Anh là "loss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

loss

Danh từ
/lɔs/

Ví dụ câu với thua thiệt / loss

  1. 1

    Trong cuộc thi, anh ấy đã chịu thua thiệt về điểm số.

    He suffered a loss in the competition due to low scores.

  2. 2

    Do thiếu kinh nghiệm, cô ấy gặp phải nhiều thiệt hại trong dự án.

    Due to lack of experience, she faced many losses in the project.

Ghi chú dùng từ thua thiệt

Thua thiệt thể hiện sự thiệt hại hoặc bất lợi. Các từ liên quan gồm 'deficit' (khoản thiếu hụt), 'disadvantage' (bất lợi), 'damage' (thiệt hại).

Video minh hoạ thua thiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thua thiệt

Câu hỏi thường gặp về "thua thiệt"

Thua thiệt tiếng Anh là gì?

Thua thiệt tiếng Anh là "loss" (danh từ), nghĩa là: Sự thiệt hại hoặc mất mát về lợi ích, tài sản hoặc vị trí so với người khác.

"loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"loss" nghĩa tiếng Việt là "thua thiệt". Thua thiệt thể hiện sự thiệt hại hoặc bất lợi.

Phát âm "loss" như thế nào?

"loss" có phiên âm IPA /lɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "loss"?

He suffered a loss in the competition due to low scores. — Trong cuộc thi, anh ấy đã chịu thua thiệt về điểm số.