Tiếng Việt
Thừa lệnh hiệu trưởng tiếng Anh là gì?
thừa lệnh hiệu trưởng tiếng Anh là by order of principal /baɪ ˈɔrdər ʌv ˈprɪnsəpəl/. Theo lệnh của hiệu trưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
by order of principal
Ví dụ câu với thừa lệnh hiệu trưởng / by order of principal
- 1
Thư ký đã chuyển lời thừa lệnh hiệu trưởng.
The secretary conveyed the message by order of the principal.
- 2
Học sinh làm theo chỉ đạo thừa lệnh hiệu trưởng.
Students follow the instructions by order of the principal.
Ghi chú dùng từ thừa lệnh hiệu trưởng
Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc lệnh được thực hiện theo chỉ đạo của hiệu trưởng. Các từ liên quan gồm 'directive' (chỉ thị), 'authorization' (sự ủy quyền), và 'command' (lệnh).
Video minh hoạ thừa lệnh hiệu trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa lệnh hiệu trưởng
Câu hỏi thường gặp về "thừa lệnh hiệu trưởng"
Thừa lệnh hiệu trưởng tiếng Anh là gì?
Thừa lệnh hiệu trưởng tiếng Anh là "by order of principal" (danh từ), nghĩa là: Theo lệnh của hiệu trưởng.
"by order of principal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"by order of principal" nghĩa tiếng Việt là "thừa lệnh hiệu trưởng". Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc lệnh được thực hiện theo chỉ đạo của hiệu trưởng.
Phát âm "by order of principal" như thế nào?
"by order of principal" có phiên âm IPA /baɪ ˈɔrdər ʌv ˈprɪnsəpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "by order of principal"?
The secretary conveyed the message by order of the principal. — Thư ký đã chuyển lời thừa lệnh hiệu trưởng.