Tiếng Việt
Thuần túy tiếng Anh là gì?
thuần túy tiếng Anh là Purely /ˈpjʊr.li/. Hoàn toàn, chỉ gồm những thành phần chính, không pha trộn gì thêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Purely
Ví dụ câu với thuần túy / Purely
- 1
Cô ấy nói chuyện một cách thuần túy và chân thành.
She spoke purely and sincerely.
- 2
Nhiệm vụ của tôi là giữ cho dự án thuần túy và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
My task is to keep the project purely focused and unaffected by external factors.
Ghi chú dùng từ thuần túy
Thuần túy nghĩa là hoàn toàn, không pha trộn. Các từ liên quan: 'thuần chất' (pure substance), 'thuần khiết' (pure), 'chân thành' (sincere).
Video minh hoạ thuần túy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuần túy
Câu hỏi thường gặp về "thuần túy"
Thuần túy tiếng Anh là gì?
Thuần túy tiếng Anh là "Purely" (trạng từ), nghĩa là: Hoàn toàn, chỉ gồm những thành phần chính, không pha trộn gì thêm.
"Purely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Purely" nghĩa tiếng Việt là "thuần túy". Thuần túy nghĩa là hoàn toàn, không pha trộn.
Phát âm "Purely" như thế nào?
"Purely" có phiên âm IPA /ˈpjʊr.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Purely"?
She spoke purely and sincerely. — Cô ấy nói chuyện một cách thuần túy và chân thành.