Tiếng Việt
Thuần lý tiếng Anh là gì?
thuần lý tiếng Anh là Theoretical /ˌθɪəˈretɪkl/. Thuần lý mô tả những lý thuyết dựa trên lý luận logic, không liên quan đến thực tiễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Theoretical
Ví dụ câu với thuần lý / Theoretical
- 1
His explanation was purely theoretical and lacked practical application.
Lời giải thích của anh ấy chỉ mang tính lý thuyết và thiếu ứng dụng thực tế.
- 2
Theoretical physics explores concepts beyond current experimental capabilities.
Vật lý lý thuyết khám phá các khái niệm vượt ra ngoài khả năng thực nghiệm hiện tại.
Ghi chú dùng từ thuần lý
Thuần lý liên quan đến lý thuyết và lý luận, không dựa trên thực tế. Các từ liên quan: lý thuyết (theory), giả thuyết (hypothesis), thực tiễn (practice).
Video minh hoạ thuần lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuần lý
Câu hỏi thường gặp về "thuần lý"
Thuần lý tiếng Anh là gì?
Thuần lý tiếng Anh là "Theoretical" (tính từ), nghĩa là: Thuần lý mô tả những lý thuyết dựa trên lý luận logic, không liên quan đến thực tiễn.
"Theoretical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Theoretical" nghĩa tiếng Việt là "thuần lý". Thuần lý liên quan đến lý thuyết và lý luận, không dựa trên thực tế.
Phát âm "Theoretical" như thế nào?
"Theoretical" có phiên âm IPA /ˌθɪəˈretɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Theoretical"?
Lời giải thích của anh ấy chỉ mang tính lý thuyết và thiếu ứng dụng thực tế. — His explanation was purely theoretical and lacked practical application.