Tiếng Việt
Thuần việt tiếng Anh là gì?
thuần việt tiếng Anh là Indigenous /ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/. Thuần Việt, chỉ người hoặc đặc điểm gốc Việt, không pha trộn với yếu tố nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indigenous
Ví dụ câu với thuần việt / Indigenous
- 1
Người thuần Việt thường giữ gìn phong tục truyền thống của dân tộc.
Indigenous peoples often preserve their traditional customs.
- 2
Văn hóa thuần Việt phản ánh lịch sử lâu đời của đất nước.
Indigenous culture reflects the long history of the country.
Ghi chú dùng từ thuần việt
Thuần Việt dùng để mô tả người hoặc đặc điểm nguyên bản của Việt Nam, không pha trộn yếu tố nước ngoài. Các từ liên quan gồm 'native' (bản địa), 'ethnic' (dân tộc), 'aboriginal' (nguyên thủy).
Video minh hoạ thuần việt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuần việt
Câu hỏi thường gặp về "thuần việt"
Thuần việt tiếng Anh là gì?
Thuần việt tiếng Anh là "Indigenous" (tính từ), nghĩa là: Thuần Việt, chỉ người hoặc đặc điểm gốc Việt, không pha trộn với yếu tố nước ngoài.
"Indigenous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indigenous" nghĩa tiếng Việt là "thuần việt". Thuần Việt dùng để mô tả người hoặc đặc điểm nguyên bản của Việt Nam, không pha trộn yếu tố nước ngoài.
Phát âm "Indigenous" như thế nào?
"Indigenous" có phiên âm IPA /ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indigenous"?
Indigenous peoples often preserve their traditional customs. — Người thuần Việt thường giữ gìn phong tục truyền thống của dân tộc.