Tiếng Việt
Thực chi tiếng Anh là gì?
thực chi tiếng Anh là actual expenditures /ˈækʧuəl ɪkˈspɛndəʧərz/. Chi tiêu thực tế đã xảy ra hoặc được ghi nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
actual expenditures
Ví dụ câu với thực chi / actual expenditures
- 1
The company's actual expenditures exceeded the budget last year.
Chi tiêu thực tế của công ty vượt quá ngân sách năm ngoái.
- 2
We need to review the actual expenditures before approving the next budget.
Chúng ta cần xem xét các khoản chi tiêu thực tế trước khi phê duyệt ngân sách tiếp theo.
Ghi chú dùng từ thực chi
Thực chi đề cập đến các khoản chi tiêu thực tế đã xảy ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'budget' (ngân sách), 'expenses' (chi phí), và 'financial report' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ thực chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực chi
Câu hỏi thường gặp về "thực chi"
Thực chi tiếng Anh là gì?
Thực chi tiếng Anh là "actual expenditures" (danh từ), nghĩa là: Chi tiêu thực tế đã xảy ra hoặc được ghi nhận.
"actual expenditures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"actual expenditures" nghĩa tiếng Việt là "thực chi". Thực chi đề cập đến các khoản chi tiêu thực tế đã xảy ra.
Phát âm "actual expenditures" như thế nào?
"actual expenditures" có phiên âm IPA /ˈækʧuəl ɪkˈspɛndəʧərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "actual expenditures"?
Chi tiêu thực tế của công ty vượt quá ngân sách năm ngoái. — The company's actual expenditures exceeded the budget last year.