The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực đơn tiếng Anh là gì?

thực đơn tiếng Anh là menu /ˈmɛnjuː/. Danh sách các món ăn hoặc đồ uống có sẵn để chọn trong nhà hàng hoặc quán ăn.

Hình minh hoạ "thực đơn" tiếng Anh là "menu"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

menu

Danh từ
/ˈmɛnjuː/

Ví dụ câu với thực đơn / menu

  1. 1

    Bạn có thể xem thực đơn để chọn món ăn.

    Please look at the menu to choose your meal.

  2. 2

    Thực đơn hôm nay gồm nhiều món đặc biệt.

    Today's menu includes many special dishes.

Ghi chú dùng từ thực đơn

Thực đơn là danh sách các món ăn trong nhà hàng. Các từ liên quan: 'appetizer' (khai vị), 'main course' (món chính), 'dessert' (tráng miệng).

Video minh hoạ thực đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực đơn

Câu hỏi thường gặp về "thực đơn"

Thực đơn tiếng Anh là gì?

Thực đơn tiếng Anh là "menu" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các món ăn hoặc đồ uống có sẵn để chọn trong nhà hàng hoặc quán ăn.

"menu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"menu" nghĩa tiếng Việt là "thực đơn". Thực đơn là danh sách các món ăn trong nhà hàng.

Phát âm "menu" như thế nào?

"menu" có phiên âm IPA /ˈmɛnjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "menu"?

Please look at the menu to choose your meal. — Bạn có thể xem thực đơn để chọn món ăn.