Tiếng Việt
Thực hiện đầy đủ tiếng Anh là gì?
thực hiện đầy đủ tiếng Anh là fully implement /ˈfʊli ˈɪmpləmənt/. Thực hiện một cách hoàn chỉnh và đầy đủ các nhiệm vụ hoặc kế hoạch đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fully implement
Ví dụ câu với thực hiện đầy đủ / fully implement
- 1
Chúng tôi đã thực hiện đầy đủ các bước trong dự án.
We fully implemented all the steps in the project.
- 2
Chính phủ cam kết thực hiện đầy đủ các chính sách đã đề ra.
The government commits to fully implementing the policies.
Ghi chú dùng từ thực hiện đầy đủ
Thực hiện đầy đủ nghĩa là thực hiện một cách toàn diện và không bỏ sót phần nào. Các từ liên quan: 'implement' (thực hiện), 'execute' (thi hành), 'carry out' (thực hiện).
Video minh hoạ thực hiện đầy đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện đầy đủ
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện đầy đủ"
Thực hiện đầy đủ tiếng Anh là gì?
Thực hiện đầy đủ tiếng Anh là "fully implement" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện một cách hoàn chỉnh và đầy đủ các nhiệm vụ hoặc kế hoạch đã đề ra.
"fully implement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fully implement" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện đầy đủ". Thực hiện đầy đủ nghĩa là thực hiện một cách toàn diện và không bỏ sót phần nào.
Phát âm "fully implement" như thế nào?
"fully implement" có phiên âm IPA /ˈfʊli ˈɪmpləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fully implement"?
We fully implemented all the steps in the project. — Chúng tôi đã thực hiện đầy đủ các bước trong dự án.