Tiếng Việt
Thực hiện bởi tiếng Anh là gì?
thực hiện bởi tiếng Anh là performed by /pərˈfɔrmd baɪ/. được thực hiện bởi ai đó hoặc cái gì đó, thể hiện ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
performed by
Ví dụ câu với thực hiện bởi / performed by
- 1
Nhiệm vụ này được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật.
This task is performed by the technical team.
- 2
Hình ảnh này được thực hiện bởi một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.
This image was performed by a famous photographer.
Ghi chú dùng từ thực hiện bởi
Thực hiện bởi dùng để chỉ ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động. Các từ liên quan: thực thi (execute), thực hiện (perform), thực hành (practice).
Video minh hoạ thực hiện bởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện bởi
- thựcactual
- thực hiệnimplement
- được thực hiện bởito be carried out by
- thực hiện 5kfollow the 5K rule
- thực hiện hóamake a reality
- thực hiện xongdone
- thực hiện dự ánimplement a project
- thực hiện đầy đủfully implement
- thực hiện ước mơfulfill your dream
- thực hiện giấc mơfulfill a dream
- thực hiện lời hứafulfill a promise
- thực hiện hợp đồngperform a contract
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện bởi"
Thực hiện bởi tiếng Anh là gì?
Thực hiện bởi tiếng Anh là "performed by" (động từ), nghĩa là: được thực hiện bởi ai đó hoặc cái gì đó, thể hiện ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động.
"performed by" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"performed by" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện bởi". Thực hiện bởi dùng để chỉ ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động.
Phát âm "performed by" như thế nào?
"performed by" có phiên âm IPA /pərˈfɔrmd baɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "performed by"?
This task is performed by the technical team. — Nhiệm vụ này được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật.