Tiếng Việt
Thực hiện lời hứa tiếng Anh là gì?
thực hiện lời hứa tiếng Anh là fulfill a promise /fʊlˈfɪl ə ˈprɑməs/. Thực hiện cam kết hoặc lời hứa đã hứa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fulfill a promise
Ví dụ câu với thực hiện lời hứa / fulfill a promise
- 1
Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình và giúp đỡ tôi.
He fulfilled his promise and helped me.
- 2
Chúng ta cần thực hiện lời hứa của mình để duy trì uy tín.
We need to fulfill our promise to maintain credibility.
Ghi chú dùng từ thực hiện lời hứa
Thực hiện lời hứa là hành động làm đúng những gì đã hứa. Các từ liên quan gồm có 'commit', 'promise', 'guarantee' đều liên quan đến việc cam kết và đảm bảo.
Video minh hoạ thực hiện lời hứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện lời hứa
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện lời hứa"
Thực hiện lời hứa tiếng Anh là gì?
Thực hiện lời hứa tiếng Anh là "fulfill a promise" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện cam kết hoặc lời hứa đã hứa.
"fulfill a promise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fulfill a promise" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện lời hứa". Thực hiện lời hứa là hành động làm đúng những gì đã hứa.
Phát âm "fulfill a promise" như thế nào?
"fulfill a promise" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl ə ˈprɑməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fulfill a promise"?
He fulfilled his promise and helped me. — Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình và giúp đỡ tôi.