Tiếng Việt
Thực phẩm đóng gói tiếng Anh là gì?
thực phẩm đóng gói tiếng Anh là Packaged food /ˈpækɪdʒd fʊd/. Thực phẩm đã được đóng gói sẵn để bán hoặc tiêu thụ, thường có bao bì rõ ràng và hạn sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Packaged food
Ví dụ câu với thực phẩm đóng gói / Packaged food
- 1
Tôi mua thực phẩm đóng gói tại siêu thị để tiết kiệm thời gian.
I bought packaged food at the supermarket to save time.
- 2
Thực phẩm đóng gói thường có hạn sử dụng dài hơn.
Packaged food usually has a longer shelf life.
Ghi chú dùng từ thực phẩm đóng gói
Thực phẩm đóng gói là loại thực phẩm đã được đóng gói sẵn, tiện lợi cho tiêu dùng hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'processed food' (thực phẩm chế biến), 'convenience food' (thực phẩm tiện lợi), và 'preserved food' (thực phẩm bảo quản).
Video minh hoạ thực phẩm đóng gói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực phẩm đóng gói
Câu hỏi thường gặp về "thực phẩm đóng gói"
Thực phẩm đóng gói tiếng Anh là gì?
Thực phẩm đóng gói tiếng Anh là "Packaged food" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm đã được đóng gói sẵn để bán hoặc tiêu thụ, thường có bao bì rõ ràng và hạn sử dụng.
"Packaged food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Packaged food" nghĩa tiếng Việt là "thực phẩm đóng gói". Thực phẩm đóng gói là loại thực phẩm đã được đóng gói sẵn, tiện lợi cho tiêu dùng hàng ngày.
Phát âm "Packaged food" như thế nào?
"Packaged food" có phiên âm IPA /ˈpækɪdʒd fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Packaged food"?
I bought packaged food at the supermarket to save time. — Tôi mua thực phẩm đóng gói tại siêu thị để tiết kiệm thời gian.