Tiếng Việt
Thực phẩm đóng hộp tiếng Anh là gì?
thực phẩm đóng hộp tiếng Anh là canned food /kænd fud/. Thực phẩm được đóng trong hộp kim loại để bảo quản lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canned food
Ví dụ câu với thực phẩm đóng hộp / canned food
- 1
Tôi mua một số thực phẩm đóng hộp để dự trữ trong nhà.
I bought some canned food to stock up at home.
- 2
Thực phẩm đóng hộp thường dùng trong các chuyến đi xa.
Canned food is often used during long trips.
Ghi chú dùng từ thực phẩm đóng hộp
Thực phẩm đóng hộp là loại thực phẩm đã qua xử lý và đóng trong hộp kim loại để giữ tươi lâu. Các từ liên quan: 'preserved food' (thực phẩm bảo quản), 'conserve' (bảo quản), 'tin can' (hộp thiếc).
Video minh hoạ thực phẩm đóng hộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực phẩm đóng hộp
Câu hỏi thường gặp về "thực phẩm đóng hộp"
Thực phẩm đóng hộp tiếng Anh là gì?
Thực phẩm đóng hộp tiếng Anh là "canned food" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm được đóng trong hộp kim loại để bảo quản lâu dài.
"canned food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canned food" nghĩa tiếng Việt là "thực phẩm đóng hộp". Thực phẩm đóng hộp là loại thực phẩm đã qua xử lý và đóng trong hộp kim loại để giữ tươi lâu.
Phát âm "canned food" như thế nào?
"canned food" có phiên âm IPA /kænd fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canned food"?
I bought some canned food to stock up at home. — Tôi mua một số thực phẩm đóng hộp để dự trữ trong nhà.