Tiếng Việt
Thực tập sinh xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
thực tập sinh xuất nhập khẩu tiếng Anh là import-export intern /ˈɪmpɔrt-ˈɛkspɔrt ˈɪntɜrn/. Thực tập sinh trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, người học việc để tích lũy kinh nghiệm trong ngành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
import-export intern
Ví dụ câu với thực tập sinh xuất nhập khẩu / import-export intern
- 1
The import-export intern is learning about international trade regulations.
Thực tập sinh xuất nhập khẩu đang học về các quy định thương mại quốc tế.
- 2
She gained valuable skills during her internship in import-export.
Cô ấy đã tích lũy kỹ năng quý giá trong kỳ thực tập xuất nhập khẩu.
Ghi chú dùng từ thực tập sinh xuất nhập khẩu
Thực tập sinh xuất nhập khẩu là người học việc trong ngành xuất nhập khẩu, giúp họ hiểu rõ quy trình và luật lệ liên quan. Các thuật ngữ liên quan: 'logistics' (hậu cần), 'customs' (hải quan), 'trade compliance' (tuân thủ thương mại).
Video minh hoạ thực tập sinh xuất nhập khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực tập sinh xuất nhập khẩu
Câu hỏi thường gặp về "thực tập sinh xuất nhập khẩu"
Thực tập sinh xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Thực tập sinh xuất nhập khẩu tiếng Anh là "import-export intern" (danh từ), nghĩa là: Thực tập sinh trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, người học việc để tích lũy kinh nghiệm trong ngành.
"import-export intern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"import-export intern" nghĩa tiếng Việt là "thực tập sinh xuất nhập khẩu". Thực tập sinh xuất nhập khẩu là người học việc trong ngành xuất nhập khẩu, giúp họ hiểu rõ quy trình và luật lệ liên quan.
Phát âm "import-export intern" như thế nào?
"import-export intern" có phiên âm IPA /ˈɪmpɔrt-ˈɛkspɔrt ˈɪntɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "import-export intern"?
Thực tập sinh xuất nhập khẩu đang học về các quy định thương mại quốc tế. — The import-export intern is learning about international trade regulations.