Tiếng Việt
Thuê nhân lực ngoài tiếng Anh là gì?
thuê nhân lực ngoài tiếng Anh là human resource outsourcing /ˈhjumən ˈrisɔrs ˌaʊtˈsɔrsɪŋ/. Dịch vụ thuê ngoài nhân lực để quản lý công việc hoặc dự án của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human resource outsourcing
Ví dụ câu với thuê nhân lực ngoài / human resource outsourcing
- 1
Công ty của tôi đã ký hợp đồng thuê nhân lực ngoài để giảm chi phí vận hành.
My company contracted human resource outsourcing to cut operational costs.
- 2
Thuê nhân lực ngoài giúp doanh nghiệp tập trung vào các hoạt động cốt lõi.
Outsourcing human resources allows the business to focus on core activities.
Ghi chú dùng từ thuê nhân lực ngoài
Thuê nhân lực ngoài là việc thuê dịch vụ quản lý nhân sự từ bên thứ ba. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'outsourcing' (thuê ngoài), 'contracting' (hợp đồng), 'staffing' (tuyển dụng nhân sự).
Video minh hoạ thuê nhân lực ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuê nhân lực ngoài
Câu hỏi thường gặp về "thuê nhân lực ngoài"
Thuê nhân lực ngoài tiếng Anh là gì?
Thuê nhân lực ngoài tiếng Anh là "human resource outsourcing" (cụm từ), nghĩa là: Dịch vụ thuê ngoài nhân lực để quản lý công việc hoặc dự án của công ty.
"human resource outsourcing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human resource outsourcing" nghĩa tiếng Việt là "thuê nhân lực ngoài". Thuê nhân lực ngoài là việc thuê dịch vụ quản lý nhân sự từ bên thứ ba.
Phát âm "human resource outsourcing" như thế nào?
"human resource outsourcing" có phiên âm IPA /ˈhjumən ˈrisɔrs ˌaʊtˈsɔrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human resource outsourcing"?
My company contracted human resource outsourcing to cut operational costs. — Công ty của tôi đã ký hợp đồng thuê nhân lực ngoài để giảm chi phí vận hành.