The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên giao gia công tiếng Anh là gì?

bên giao gia công tiếng Anh là outsourcing party /ˈaʊtsɔːsɪŋ ˈpɑːti/. Bên nhận giao nhiệm vụ gia công hoặc cung cấp dịch vụ cho một bên thứ ba để thực hiện công việc hoặc sản phẩm theo hợp đồng.

Hình minh hoạ "bên giao gia công" tiếng Anh là "outsourcing party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outsourcing party

Danh từ
/ˈaʊtsɔːsɪŋ ˈpɑːti/

Ví dụ câu với bên giao gia công / outsourcing party

  1. 1

    Công ty đã thuê bên giao gia công để sản xuất các bộ phận của sản phẩm.

    The company hired an outsourcing party to manufacture parts of the product.

  2. 2

    Việc hợp tác với bên giao gia công giúp giảm chi phí sản xuất.

    Collaborating with an outsourcing party helps reduce production costs.

Ghi chú dùng từ bên giao gia công

Bên giao gia công là bên nhận nhiệm vụ gia công hoặc cung cấp dịch vụ cho một bên thứ ba. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contractor' (nhà thầu), 'subcontractor' (nhà thầu phụ), và 'outsourcing' (gia công).

Video minh hoạ bên giao gia công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên giao gia công

Câu hỏi thường gặp về "bên giao gia công"

Bên giao gia công tiếng Anh là gì?

Bên giao gia công tiếng Anh là "outsourcing party" (danh từ), nghĩa là: Bên nhận giao nhiệm vụ gia công hoặc cung cấp dịch vụ cho một bên thứ ba để thực hiện công việc hoặc sản phẩm theo hợp đồng.

"outsourcing party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outsourcing party" nghĩa tiếng Việt là "bên giao gia công". Bên giao gia công là bên nhận nhiệm vụ gia công hoặc cung cấp dịch vụ cho một bên thứ ba.

Phát âm "outsourcing party" như thế nào?

"outsourcing party" có phiên âm IPA /ˈaʊtsɔːsɪŋ ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outsourcing party"?

The company hired an outsourcing party to manufacture parts of the product. — Công ty đã thuê bên giao gia công để sản xuất các bộ phận của sản phẩm.