Tiếng Việt
Thuế nhập khẩu thông thường tiếng Anh là gì?
thuế nhập khẩu thông thường tiếng Anh là General Import Tariff /ˈʤɛnərəl ˈɪmpɔːt ˈtærɪf/. Thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu theo quy định chung của nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General Import Tariff
Ví dụ câu với thuế nhập khẩu thông thường / General Import Tariff
- 1
Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu thông thường để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.
The government increased the general import tariff to protect domestic industries.
- 2
Các doanh nghiệp cần tính toán chi phí khi chịu thuế nhập khẩu thông thường.
Businesses need to consider costs when paying the general import tariff.
Ghi chú dùng từ thuế nhập khẩu thông thường
Thuế nhập khẩu thông thường là loại thuế áp dụng chung cho hàng hóa nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tariff' (thuế quan), 'customs duty' (thuế hải quan), 'import regulation' (quy định nhập khẩu).
Video minh hoạ thuế nhập khẩu thông thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế nhập khẩu thông thường
Câu hỏi thường gặp về "thuế nhập khẩu thông thường"
Thuế nhập khẩu thông thường tiếng Anh là gì?
Thuế nhập khẩu thông thường tiếng Anh là "General Import Tariff" (danh từ), nghĩa là: Thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu theo quy định chung của nhà nước.
"General Import Tariff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General Import Tariff" nghĩa tiếng Việt là "thuế nhập khẩu thông thường". Thuế nhập khẩu thông thường là loại thuế áp dụng chung cho hàng hóa nhập khẩu.
Phát âm "General Import Tariff" như thế nào?
"General Import Tariff" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈɪmpɔːt ˈtærɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General Import Tariff"?
The government increased the general import tariff to protect domestic industries. — Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu thông thường để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.