Tiếng Việt
Thuế nhập khẩu ưu đãi tiếng Anh là gì?
thuế nhập khẩu ưu đãi tiếng Anh là preferential import tax /ˌprɛfəˈrɛnʧəl ˈɪmpɔrt tæks/. Thuế nhập khẩu được giảm hoặc ưu đãi cho các mặt hàng đặc biệt hoặc trong các trường hợp ưu đãi thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preferential import tax
Ví dụ câu với thuế nhập khẩu ưu đãi / preferential import tax
- 1
Chính phủ áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi cho hàng hóa từ các nước đối tác.
The government applies preferential import tax on goods from partner countries.
- 2
Thuế nhập khẩu ưu đãi giúp giảm chi phí cho nhà nhập khẩu.
Preferential import tax helps reduce costs for importers.
Ghi chú dùng từ thuế nhập khẩu ưu đãi
Thuế nhập khẩu ưu đãi là loại thuế giảm cho các mặt hàng đặc biệt hoặc trong các hiệp định thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tariff', 'trade agreement', và 'customs duty'.
Video minh hoạ thuế nhập khẩu ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế nhập khẩu ưu đãi
Câu hỏi thường gặp về "thuế nhập khẩu ưu đãi"
Thuế nhập khẩu ưu đãi tiếng Anh là gì?
Thuế nhập khẩu ưu đãi tiếng Anh là "preferential import tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế nhập khẩu được giảm hoặc ưu đãi cho các mặt hàng đặc biệt hoặc trong các trường hợp ưu đãi thương mại.
"preferential import tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preferential import tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế nhập khẩu ưu đãi". Thuế nhập khẩu ưu đãi là loại thuế giảm cho các mặt hàng đặc biệt hoặc trong các hiệp định thương mại.
Phát âm "preferential import tax" như thế nào?
"preferential import tax" có phiên âm IPA /ˌprɛfəˈrɛnʧəl ˈɪmpɔrt tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preferential import tax"?
The government applies preferential import tax on goods from partner countries. — Chính phủ áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi cho hàng hóa từ các nước đối tác.