Tiếng Việt
Thuế tài nguyên tiếng Anh là gì?
thuế tài nguyên tiếng Anh là Resource Tax /rɪˈsɔːs tæks/. Thuế đánh vào tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, dầu mỏ, và rừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resource Tax
Ví dụ câu với thuế tài nguyên / Resource Tax
- 1
Chính phủ đã tăng thuế tài nguyên để kiểm soát khai thác quá mức.
The government increased the resource tax to control over-extraction.
- 2
Do thuế tài nguyên cao, nhiều công ty đã chuyển hoạt động ra nước ngoài.
Due to high resource taxes, many companies moved their operations abroad.
Ghi chú dùng từ thuế tài nguyên
Thuế tài nguyên là loại thuế đánh vào các tài nguyên thiên nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'tax', 'natural resources', 'extraction'.
Video minh hoạ thuế tài nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế tài nguyên
Câu hỏi thường gặp về "thuế tài nguyên"
Thuế tài nguyên tiếng Anh là gì?
Thuế tài nguyên tiếng Anh là "Resource Tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế đánh vào tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, dầu mỏ, và rừng.
"Resource Tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resource Tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế tài nguyên". Thuế tài nguyên là loại thuế đánh vào các tài nguyên thiên nhiên.
Phát âm "Resource Tax" như thế nào?
"Resource Tax" có phiên âm IPA /rɪˈsɔːs tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resource Tax"?
The government increased the resource tax to control over-extraction. — Chính phủ đã tăng thuế tài nguyên để kiểm soát khai thác quá mức.