The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuế trước bạ tiếng Anh là gì?

thuế trước bạ tiếng Anh là registration tax /rɛʤɪˈstreɪʃən tæks/. Thuế phải nộp khi đăng ký sở hữu hoặc chuyển nhượng tài sản, như ô tô hoặc nhà đất.

Hình minh hoạ "thuế trước bạ" tiếng Anh là "registration tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

registration tax

Danh từ
/rɛʤɪˈstreɪʃən tæks/

Ví dụ câu với thuế trước bạ / registration tax

  1. 1

    Bạn cần phải trả thuế trước bạ khi đăng ký xe mới.

    You need to pay the registration tax when registering a new car.

  2. 2

    Thuế trước bạ là một khoản phí bắt buộc khi mua nhà.

    Registration tax is a mandatory fee when buying a house.

Ghi chú dùng từ thuế trước bạ

Thuế trước bạ là loại thuế đánh vào việc đăng ký quyền sở hữu tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thuế thu nhập' (income tax), 'thuế giá trị gia tăng' (value-added tax), và 'phí đăng ký' (registration fee).

Video minh hoạ thuế trước bạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuế trước bạ

Câu hỏi thường gặp về "thuế trước bạ"

Thuế trước bạ tiếng Anh là gì?

Thuế trước bạ tiếng Anh là "registration tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế phải nộp khi đăng ký sở hữu hoặc chuyển nhượng tài sản, như ô tô hoặc nhà đất.

"registration tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"registration tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế trước bạ". Thuế trước bạ là loại thuế đánh vào việc đăng ký quyền sở hữu tài sản.

Phát âm "registration tax" như thế nào?

"registration tax" có phiên âm IPA /rɛʤɪˈstreɪʃən tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "registration tax"?

You need to pay the registration tax when registering a new car. — Bạn cần phải trả thuế trước bạ khi đăng ký xe mới.