Tiếng Việt
Thùng giữ nhiệt tiếng Anh là gì?
thùng giữ nhiệt tiếng Anh là thermal container /ˈθɜːrməl kənˈteɪnər/. Hộp hoặc bình dùng để giữ nhiệt độ của đồ uống hoặc thức ăn trong thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermal container
Ví dụ câu với thùng giữ nhiệt / thermal container
- 1
Tôi mang cà phê trong thùng giữ nhiệt để uống suốt buổi sáng.
I carried coffee in a thermal container to drink throughout the morning.
- 2
Thùng giữ nhiệt này giữ lạnh thức uống rất tốt.
This thermal container keeps drinks cold very well.
Ghi chú dùng từ thùng giữ nhiệt
Thùng giữ nhiệt là thiết bị giữ nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ của đồ dùng bên trong. Các từ liên quan: 'insulated bottle' (chai cách nhiệt), 'cooler' (túi giữ lạnh), 'vacuum flask' (bình giữ nhiệt chân không).
Video minh hoạ thùng giữ nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùng giữ nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "thùng giữ nhiệt"
Thùng giữ nhiệt tiếng Anh là gì?
Thùng giữ nhiệt tiếng Anh là "thermal container" (danh từ), nghĩa là: Hộp hoặc bình dùng để giữ nhiệt độ của đồ uống hoặc thức ăn trong thời gian dài.
"thermal container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermal container" nghĩa tiếng Việt là "thùng giữ nhiệt". Thùng giữ nhiệt là thiết bị giữ nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ của đồ dùng bên trong.
Phát âm "thermal container" như thế nào?
"thermal container" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməl kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermal container"?
I carried coffee in a thermal container to drink throughout the morning. — Tôi mang cà phê trong thùng giữ nhiệt để uống suốt buổi sáng.