The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thùng máy tính tiếng Anh là gì?

thùng máy tính tiếng Anh là computer case /kəmˈpjuːtər keɪs/. Vỏ bên ngoài của máy tính, chứa các linh kiện phần cứng chính.

Hình minh hoạ "thùng máy tính" tiếng Anh là "computer case"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

computer case

Danh từ
/kəmˈpjuːtər keɪs/

Ví dụ câu với thùng máy tính / computer case

  1. 1

    Tôi cần mua một thùng máy tính mới để nâng cấp hiệu suất.

    I need to buy a new computer case to upgrade the performance.

  2. 2

    Thùng máy tính này có thiết kế đẹp và thoáng khí tốt.

    This computer case has a nice design and good airflow.

Ghi chú dùng từ thùng máy tính

Thùng máy tính là vỏ bảo vệ các linh kiện bên trong máy tính, như CPU, RAM, và ổ cứng. Các thuật ngữ liên quan gồm case (vỏ), chassis (khung), và enclosure (vỏ bọc).

Video minh hoạ thùng máy tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thùng máy tính

Câu hỏi thường gặp về "thùng máy tính"

Thùng máy tính tiếng Anh là gì?

Thùng máy tính tiếng Anh là "computer case" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bên ngoài của máy tính, chứa các linh kiện phần cứng chính.

"computer case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"computer case" nghĩa tiếng Việt là "thùng máy tính". Thùng máy tính là vỏ bảo vệ các linh kiện bên trong máy tính, như CPU, RAM, và ổ cứng.

Phát âm "computer case" như thế nào?

"computer case" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtər keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "computer case"?

I need to buy a new computer case to upgrade the performance. — Tôi cần mua một thùng máy tính mới để nâng cấp hiệu suất.