Tiếng Việt
Thùng sơn tiếng Anh là gì?
thùng sơn tiếng Anh là paint bucket /peɪnt ˈbʌkɪt/. Thùng dùng để chứa sơn, thường dùng trong sơn nhà hoặc sơn xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paint bucket
Ví dụ câu với thùng sơn / paint bucket
- 1
Tôi đã mua một thùng sơn mới để sơn lại phòng khách.
I bought a new paint bucket to repaint the living room.
- 2
Anh ấy lấy một thùng sơn để bắt đầu công việc sơn tường.
He took a paint bucket to start painting the walls.
Ghi chú dùng từ thùng sơn
Thùng sơn là dụng cụ chứa sơn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa. Các từ liên quan: 'brush' (cọ), 'roller' (lăn sơn), 'primer' (lót sơn).
Video minh hoạ thùng sơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùng sơn
Câu hỏi thường gặp về "thùng sơn"
Thùng sơn tiếng Anh là gì?
Thùng sơn tiếng Anh là "paint bucket" (danh từ), nghĩa là: Thùng dùng để chứa sơn, thường dùng trong sơn nhà hoặc sơn xe.
"paint bucket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paint bucket" nghĩa tiếng Việt là "thùng sơn". Thùng sơn là dụng cụ chứa sơn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
Phát âm "paint bucket" như thế nào?
"paint bucket" có phiên âm IPA /peɪnt ˈbʌkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paint bucket"?
I bought a new paint bucket to repaint the living room. — Tôi đã mua một thùng sơn mới để sơn lại phòng khách.