Tiếng Việt
Thùng sơn nước tiếng Anh là gì?
thùng sơn nước tiếng Anh là liquid paint container /ˈlɪkwɪd peɪnt kənˈteɪnər/. Chai hoặc thùng chứa sơn nước để sơn tường hoặc các bề mặt khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liquid paint container
Ví dụ câu với thùng sơn nước / liquid paint container
- 1
Tôi cần mua một thùng sơn nước mới để sơn phòng khách.
I need to buy a new liquid paint container to paint the living room.
- 2
Anh ấy đã đổ sơn từ thùng sơn nước vào chổi để sơn tường.
He poured the liquid paint from the container onto the brush to paint the wall.
Ghi chú dùng từ thùng sơn nước
Thùng sơn nước là dụng cụ chứa sơn để sơn các bề mặt. Các từ liên quan: 'paintbrush' (cây cọ sơn), 'primer' (lớp sơn lót), 'roller' (con lăn sơn).
Video minh hoạ thùng sơn nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùng sơn nước
Câu hỏi thường gặp về "thùng sơn nước"
Thùng sơn nước tiếng Anh là gì?
Thùng sơn nước tiếng Anh là "liquid paint container" (danh từ), nghĩa là: Chai hoặc thùng chứa sơn nước để sơn tường hoặc các bề mặt khác.
"liquid paint container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liquid paint container" nghĩa tiếng Việt là "thùng sơn nước". Thùng sơn nước là dụng cụ chứa sơn để sơn các bề mặt.
Phát âm "liquid paint container" như thế nào?
"liquid paint container" có phiên âm IPA /ˈlɪkwɪd peɪnt kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liquid paint container"?
I need to buy a new liquid paint container to paint the living room. — Tôi cần mua một thùng sơn nước mới để sơn phòng khách.