Tiếng Việt
Thuộc đế chế tiếng Anh là gì?
thuộc đế chế tiếng Anh là Imperial /ɪmˈpɪə.ri.əl/. thuộc về đế chế hoặc hoàng đế, thể hiện quyền lực hoặc thuộc về hoàng gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imperial
Ví dụ câu với thuộc đế chế / Imperial
- 1
The imperial palace is a famous historical site in Beijing.
Hoàng cung đế quốc là một địa điểm lịch sử nổi tiếng ở Bắc Kinh.
- 2
She wore an imperial crown during the ceremony.
Cô ấy đội vương miện đế quốc trong buổi lễ.
Ghi chú dùng từ thuộc đế chế
Từ 'imperial' liên quan đến đế chế hoặc hoàng đế, như 'imperial government' (chính phủ đế quốc), 'imperial family' (gia đình hoàng gia).
Video minh hoạ thuộc đế chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc đế chế
Câu hỏi thường gặp về "thuộc đế chế"
Thuộc đế chế tiếng Anh là gì?
Thuộc đế chế tiếng Anh là "Imperial" (tính từ), nghĩa là: thuộc về đế chế hoặc hoàng đế, thể hiện quyền lực hoặc thuộc về hoàng gia.
"Imperial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imperial" nghĩa tiếng Việt là "thuộc đế chế". Từ 'imperial' liên quan đến đế chế hoặc hoàng đế, như 'imperial government' (chính phủ đế quốc), 'imperial family' (gia đình hoàng gia).
Phát âm "Imperial" như thế nào?
"Imperial" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪə.ri.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imperial"?
Hoàng cung đế quốc là một địa điểm lịch sử nổi tiếng ở Bắc Kinh. — The imperial palace is a famous historical site in Beijing.