The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc hàn tiếng Anh là gì?

Thuốc hàn tiếng Anh là Welding flux /ˈwɛldɪŋ flʌks/. Chất dùng để làm sạch và bảo vệ kim loại khi hàn, giúp mối hàn chắc chắn hơn.

Hình minh hoạ "Thuốc hàn" tiếng Anh là "Welding flux"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Welding flux

Danh từ
/ˈwɛldɪŋ flʌks/

Ví dụ câu với Thuốc hàn / Welding flux

  1. 1

    Trong quá trình hàn, người thợ sử dụng thuốc hàn để tránh oxy hóa kim loại.

    During welding, the worker uses welding flux to prevent metal oxidation.

  2. 2

    Thuốc hàn giúp cải thiện chất lượng của mối hàn và giảm thiểu lỗi.

    Welding flux helps improve the quality of the weld and reduce defects.

Ghi chú dùng từ Thuốc hàn

Thuốc hàn là vật liệu phụ quan trọng trong hàn kim loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'solder' (hàn chì), 'filler metal' (kim loại bổ sung), và 'oxidation' (oxy hóa).

Video minh hoạ Thuốc hàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thuốc hàn

Câu hỏi thường gặp về "Thuốc hàn"

Thuốc hàn tiếng Anh là gì?

Thuốc hàn tiếng Anh là "Welding flux" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm sạch và bảo vệ kim loại khi hàn, giúp mối hàn chắc chắn hơn.

"Welding flux" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Welding flux" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc hàn". Thuốc hàn là vật liệu phụ quan trọng trong hàn kim loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'solder' (hàn chì), 'filler metal' (kim loại bổ sung), và 'oxidation' (oxy hóa).

Phát âm "Welding flux" như thế nào?

"Welding flux" có phiên âm IPA /ˈwɛldɪŋ flʌks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Welding flux"?

During welding, the worker uses welding flux to prevent metal oxidation. — Trong quá trình hàn, người thợ sử dụng thuốc hàn để tránh oxy hóa kim loại.