The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ thông tiếng Anh là gì?

từ thông tiếng Anh là magnetic flux /mæɡˈnɛtɪk flʌks/. Lượng từ trường đi qua một diện tích nhất định, đo bằng Weber (Wb).

Hình minh hoạ "từ thông" tiếng Anh là "magnetic flux"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

magnetic flux

Danh từ
/mæɡˈnɛtɪk flʌks/

Ví dụ câu với từ thông / magnetic flux

  1. 1

    Từ thông qua cuộn dây tăng khi cuộn dây được quấn chặt hơn.

    The magnetic flux through the coil increases when the coil is wound tighter.

  2. 2

    Chúng ta cần tính toán từ thông để xác định cảm ứng từ trong vật liệu.

    We need to calculate the magnetic flux to determine the magnetic induction in the material.

Ghi chú dùng từ từ thông

Từ thông là một khái niệm trong vật lý liên quan đến từ trường và cảm ứng từ. Các thuật ngữ liên quan gồm có cảm ứng từ (magnetic induction), từ trường (magnetic field), và cảm ứng điện từ (electromagnetic induction).

Video minh hoạ từ thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ thông

Câu hỏi thường gặp về "từ thông"

Từ thông tiếng Anh là gì?

Từ thông tiếng Anh là "magnetic flux" (danh từ), nghĩa là: Lượng từ trường đi qua một diện tích nhất định, đo bằng Weber (Wb).

"magnetic flux" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"magnetic flux" nghĩa tiếng Việt là "từ thông". Từ thông là một khái niệm trong vật lý liên quan đến từ trường và cảm ứng từ.

Phát âm "magnetic flux" như thế nào?

"magnetic flux" có phiên âm IPA /mæɡˈnɛtɪk flʌks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "magnetic flux"?

The magnetic flux through the coil increases when the coil is wound tighter. — Từ thông qua cuộn dây tăng khi cuộn dây được quấn chặt hơn.