Tiếng Việt
Thuốc muối tiếng Anh là gì?
Thuốc muối tiếng Anh là Saline laxative /ˈseɪlaɪn ˈlæksətɪv/. Thuốc giúp làm mềm phân và thúc đẩy đi tiêu bằng cách giữ nước trong ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saline laxative
Ví dụ câu với Thuốc muối / Saline laxative
- 1
I took a saline laxative to relieve constipation.
Tôi đã dùng thuốc muối để giảm táo bón.
- 2
Saline laxatives are often used before medical examinations.
Thuốc muối thường được sử dụng trước các cuộc kiểm tra y tế.
Ghi chú dùng từ Thuốc muối
Thuốc muối là loại thuốc nhuận tràng thấm nước, giúp làm mềm phân và dễ đi tiêu. Các từ liên quan: 'laxative' (thuốc xổ), 'constipation' (Táo bón), 'bowel movement' (Phản xạ đi tiêu).
Video minh hoạ Thuốc muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc muối
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc muối"
Thuốc muối tiếng Anh là gì?
Thuốc muối tiếng Anh là "Saline laxative" (danh từ), nghĩa là: Thuốc giúp làm mềm phân và thúc đẩy đi tiêu bằng cách giữ nước trong ruột.
"Saline laxative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saline laxative" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc muối". Thuốc muối là loại thuốc nhuận tràng thấm nước, giúp làm mềm phân và dễ đi tiêu.
Phát âm "Saline laxative" như thế nào?
"Saline laxative" có phiên âm IPA /ˈseɪlaɪn ˈlæksətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saline laxative"?
Tôi đã dùng thuốc muối để giảm táo bón. — I took a saline laxative to relieve constipation.