Tiếng Việt
Thuộc vùng tiếng Anh là gì?
thuộc vùng tiếng Anh là Regional /ˈriː.dʒə.nəl/. liên quan đến một khu vực hoặc vùng địa lý cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regional
Ví dụ câu với thuộc vùng / Regional
- 1
Văn hóa của người dân thuộc vùng núi rất đặc trưng.
The culture of people from the mountainous region is very distinctive.
- 2
Chính sách này ảnh hưởng đến các doanh nghiệp thuộc vùng ven biển.
This policy affects businesses in the coastal region.
Ghi chú dùng từ thuộc vùng
Thuộc vùng dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến một khu vực cụ thể. Các từ liên quan: 'area' (khu vực), 'local' (địa phương), 'district' (quận, huyện).
Video minh hoạ thuộc vùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc vùng
Câu hỏi thường gặp về "thuộc vùng"
Thuộc vùng tiếng Anh là gì?
Thuộc vùng tiếng Anh là "Regional" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến một khu vực hoặc vùng địa lý cụ thể.
"Regional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regional" nghĩa tiếng Việt là "thuộc vùng". Thuộc vùng dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến một khu vực cụ thể.
Phát âm "Regional" như thế nào?
"Regional" có phiên âm IPA /ˈriː.dʒə.nəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regional"?
The culture of people from the mountainous region is very distinctive. — Văn hóa của người dân thuộc vùng núi rất đặc trưng.