The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc thánh tiếng Anh là gì?

thuộc thánh tiếng Anh là Saintly /ˈseɪnt.li/. Có đặc tính hoặc giống như thánh, thiêng liêng hoặc thánh thiện.

Hình minh hoạ "thuộc thánh" tiếng Anh là "Saintly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Saintly

Tính từ
/ˈseɪnt.li/

Ví dụ câu với thuộc thánh / Saintly

  1. 1

    Cô ấy cư xử rất thánh thiện trong suốt buổi lễ.

    She behaved very saintly during the ceremony.

  2. 2

    Họ tin rằng những người thánh là những người có đức tin cao và trong sáng.

    They believe saints are people of high and pure faith.

Ghi chú dùng từ thuộc thánh

Từ 'saintly' mô tả tính chất hoặc đặc điểm của người hoặc vật mang tính thiêng liêng, thánh thiện. Các từ liên quan gồm 'holy' (thiêng liêng), 'divine' (thiêng liêng, thần thánh), 'pious' (đạo đức, sùng đạo).

Video minh hoạ thuộc thánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc thánh

Câu hỏi thường gặp về "thuộc thánh"

Thuộc thánh tiếng Anh là gì?

Thuộc thánh tiếng Anh là "Saintly" (tính từ), nghĩa là: Có đặc tính hoặc giống như thánh, thiêng liêng hoặc thánh thiện.

"Saintly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Saintly" nghĩa tiếng Việt là "thuộc thánh". Từ 'saintly' mô tả tính chất hoặc đặc điểm của người hoặc vật mang tính thiêng liêng, thánh thiện.

Phát âm "Saintly" như thế nào?

"Saintly" có phiên âm IPA /ˈseɪnt.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Saintly"?

She behaved very saintly during the ceremony. — Cô ấy cư xử rất thánh thiện trong suốt buổi lễ.