Tiếng Việt
Thuộc về kỷ niệm tiếng Anh là gì?
thuộc về kỷ niệm tiếng Anh là Commemorative /kəˈmem.ər.ə.tɪv/. Dùng để kỷ niệm hoặc tưởng nhớ một sự kiện hoặc người đã qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commemorative
Ví dụ câu với thuộc về kỷ niệm / Commemorative
- 1
Bộ sưu tập này gồm các vật phẩm commemorative của chiến tranh thế giới thứ hai.
This collection includes commemorative items from World War II.
- 2
Bức tượng là một tác phẩm commemorative để tưởng nhớ các anh hùng dân tộc.
The statue is a commemorative work to honor national heroes.
Ghi chú dùng từ thuộc về kỷ niệm
Từ này dùng để mô tả các vật phẩm hoặc hoạt động nhằm tưởng nhớ hoặc kỷ niệm một sự kiện hoặc nhân vật quan trọng. Các từ liên quan gồm: memorial (đài tưởng niệm), tribute (lời tri ân), honor (vinh danh).
Video minh hoạ thuộc về kỷ niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về kỷ niệm
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về kỷ niệm"
Thuộc về kỷ niệm tiếng Anh là gì?
Thuộc về kỷ niệm tiếng Anh là "Commemorative" (tính từ), nghĩa là: Dùng để kỷ niệm hoặc tưởng nhớ một sự kiện hoặc người đã qua.
"Commemorative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commemorative" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về kỷ niệm". Từ này dùng để mô tả các vật phẩm hoặc hoạt động nhằm tưởng nhớ hoặc kỷ niệm một sự kiện hoặc nhân vật quan trọng.
Phát âm "Commemorative" như thế nào?
"Commemorative" có phiên âm IPA /kəˈmem.ər.ə.tɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commemorative"?
This collection includes commemorative items from World War II. — Bộ sưu tập này gồm các vật phẩm commemorative của chiến tranh thế giới thứ hai.