The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thường biến tiếng Anh là gì?

thường biến tiếng Anh là ecophenotypic variation /ecophenotypic ˌvɛriˈeɪʃən/. Biến thể của sinh vật do ảnh hưởng của môi trường, thể hiện sự đa dạng trong cùng một loài.

Hình minh hoạ "thường biến" tiếng Anh là "ecophenotypic variation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ecophenotypic variation

Danh từ
/ecophenotypic ˌvɛriˈeɪʃən/

Ví dụ câu với thường biến / ecophenotypic variation

  1. 1

    Các loài cá có thể biểu hiện sự biến đổi hình thái do môi trường sống khác nhau.

    Fish species can show phenotypic variation depending on their habitat.

  2. 2

    Sự biến đổi kiểu hình này giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với điều kiện môi trường thay đổi.

    This phenotypic variation helps organisms adapt better to changing environmental conditions.

Ghi chú dùng từ thường biến

Thường biến là sự biến đổi hình thái hoặc sinh lý của sinh vật do tác động của môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phenotype' (kiểu hình), 'genotype' (kiểu gen), và 'adaptation' (thích nghi).

Video minh hoạ thường biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thường biến

Câu hỏi thường gặp về "thường biến"

Thường biến tiếng Anh là gì?

Thường biến tiếng Anh là "ecophenotypic variation" (danh từ), nghĩa là: Biến thể của sinh vật do ảnh hưởng của môi trường, thể hiện sự đa dạng trong cùng một loài.

"ecophenotypic variation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ecophenotypic variation" nghĩa tiếng Việt là "thường biến". Thường biến là sự biến đổi hình thái hoặc sinh lý của sinh vật do tác động của môi trường.

Phát âm "ecophenotypic variation" như thế nào?

"ecophenotypic variation" có phiên âm IPA /ecophenotypic ˌvɛriˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ecophenotypic variation"?

Fish species can show phenotypic variation depending on their habitat. — Các loài cá có thể biểu hiện sự biến đổi hình thái do môi trường sống khác nhau.