Tiếng Việt
Nghịch biến tiếng Anh là gì?
Nghịch biến tiếng Anh là Inverse Variation /ˈɪnvɜːrs ˌvɛərɪˈeɪʃən/. Mối quan hệ trong đó hai biến số thay đổi theo chiều ngược lại, tức là khi một biến tăng thì biến kia giảm theo tỷ lệ nghịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inverse Variation
Ví dụ câu với Nghịch biến / Inverse Variation
- 1
Trong hàm số nghịch biến, khi x tăng thì y giảm.
In inverse variation, when x increases, y decreases.
- 2
Nghịch biến giữa hai đại lượng giúp ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ của chúng.
The inverse variation between two quantities helps us understand their relationship.
Ghi chú dùng từ Nghịch biến
Nghịch biến là dạng mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa hai biến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tỷ lệ nghịch' (inverse proportion), 'hàm số' (function), 'đại lượng' (quantity).
Video minh hoạ Nghịch biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nghịch biến
Câu hỏi thường gặp về "Nghịch biến"
Nghịch biến tiếng Anh là gì?
Nghịch biến tiếng Anh là "Inverse Variation" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ trong đó hai biến số thay đổi theo chiều ngược lại, tức là khi một biến tăng thì biến kia giảm theo tỷ lệ nghịch.
"Inverse Variation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inverse Variation" nghĩa tiếng Việt là "Nghịch biến". Nghịch biến là dạng mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa hai biến.
Phát âm "Inverse Variation" như thế nào?
"Inverse Variation" có phiên âm IPA /ˈɪnvɜːrs ˌvɛərɪˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inverse Variation"?
In inverse variation, when x increases, y decreases. — Trong hàm số nghịch biến, khi x tăng thì y giảm.