Tiếng Việt
Biến nhiệt tiếng Anh là gì?
Biến nhiệt tiếng Anh là Thermal variation /ˈθɜːrməl ˌvɛriˈeɪʃən/. Sự biến đổi nhiệt độ trong một hệ thống hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thermal variation
Ví dụ câu với Biến nhiệt / Thermal variation
- 1
Biến nhiệt trong quá trình công nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Thermal variation during industrial processes can affect product quality.
- 2
Biến nhiệt đột ngột gây ra sự giãn nở của vật liệu.
Sudden thermal variation causes materials to expand.
Ghi chú dùng từ Biến nhiệt
Biến nhiệt đề cập đến sự thay đổi nhiệt độ trong một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'temperature change' (thay đổi nhiệt độ), 'heat transfer' (chuyển nhiệt), và 'thermal expansion' (giãn nở nhiệt).
Video minh hoạ Biến nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biến nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "Biến nhiệt"
Biến nhiệt tiếng Anh là gì?
Biến nhiệt tiếng Anh là "Thermal variation" (danh từ), nghĩa là: Sự biến đổi nhiệt độ trong một hệ thống hoặc môi trường.
"Thermal variation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thermal variation" nghĩa tiếng Việt là "Biến nhiệt". Biến nhiệt đề cập đến sự thay đổi nhiệt độ trong một hệ thống.
Phát âm "Thermal variation" như thế nào?
"Thermal variation" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməl ˌvɛriˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thermal variation"?
Thermal variation during industrial processes can affect product quality. — Biến nhiệt trong quá trình công nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.