Tiếng Việt
Thương binh liệt sỹ tiếng Anh là gì?
Thương binh liệt sỹ tiếng Anh là Wounded and fallen soldiers /ˈwuːndɪd ənd ˈfɒlən ˈsɒldʒəz/. Những người chiến sĩ bị thương hoặc đã hy sinh trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wounded and fallen soldiers
Ví dụ câu với Thương binh liệt sỹ / Wounded and fallen soldiers
- 1
Các thương binh liệt sỹ được tôn vinh trong ngày lễ.
The wounded and fallen soldiers are honored on the national day.
- 2
Chính phủ đã có chính sách hỗ trợ thương binh liệt sỹ.
The government has policies to support wounded and fallen soldiers.
Ghi chú dùng từ Thương binh liệt sỹ
Thương binh liệt sỹ là những người đã chiến đấu và hy sinh vì tổ quốc. Các từ liên quan: 'thương binh' (wounded soldier), 'liệt sỹ' (martyr), 'chiến tranh' (war).
Video minh hoạ Thương binh liệt sỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thương binh liệt sỹ
Câu hỏi thường gặp về "Thương binh liệt sỹ"
Thương binh liệt sỹ tiếng Anh là gì?
Thương binh liệt sỹ tiếng Anh là "Wounded and fallen soldiers" (danh từ), nghĩa là: Những người chiến sĩ bị thương hoặc đã hy sinh trong chiến tranh.
"Wounded and fallen soldiers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wounded and fallen soldiers" nghĩa tiếng Việt là "Thương binh liệt sỹ". Thương binh liệt sỹ là những người đã chiến đấu và hy sinh vì tổ quốc.
Phát âm "Wounded and fallen soldiers" như thế nào?
"Wounded and fallen soldiers" có phiên âm IPA /ˈwuːndɪd ənd ˈfɒlən ˈsɒldʒəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wounded and fallen soldiers"?
The wounded and fallen soldiers are honored on the national day. — Các thương binh liệt sỹ được tôn vinh trong ngày lễ.